tròng trọc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chằm chằm, không chớp mắt: "tròng trọc" dùng để mô tả ánh mắt nhìn thẳng, nhìn lâu và không rời, thường mang sắc thái chăm chú, căng thẳng hoặc đe dọa.
- Trạng thái nhìn chăm chú: "tròng trọc" chỉ cách nhìn không thay đổi hướng, tập trung cao độ vào một điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy nhìn tròng trọc vào màn hình máy tính suốt ba tiếng đồng hồ. (Cô ấy nhìn chằm chằm không rời mắt vào màn hình trong thời gian dài.)
- Anh ta nhìn tròng trọc tôi, khiến tôi cảm thấy khó chịu. (Anh ta nhìn thẳng và không chớp mắt vào tôi, gây cảm giác áp lực.)
- Đôi mắt tròng trọc của thầy giáo làm cả lớp im phăng phắc. (Ánh mắt chăm chú không rời của thầy khiến học sinh sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tròng trọc mắt": nhìn chăm chú đến mức mỏi mắt.
- Nó tròng trọc mắt nhìn con diều trên trời cho đến khi mất hút. (Nó nhìn không chớp mắt vào con diều cho đến khi không còn thấy nữa.)
"nhìn tròng trọc": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động nhìn.
- Bà cụ ngồi nhìn tròng trọc ra cửa chờ con về. (Bà cụ ngồi nhìn chằm chằm ra cửa, không rời mắt, chờ con.)
Biến thể và từ gần giống
Chòng chọc (tính từ): từ tương đương, có nghĩa giống hệt "tròng trọc", nhưng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết.
- Anh ta nhìn chòng chọc vào bức ảnh cũ. (Anh ta nhìn chằm chằm không rời vào bức ảnh.)
Trừng trừng (tính từ): nhìn với ánh mắt giận dữ hoặc đe dọa, mức độ mạnh hơn "tròng trọc".
- Cô ấy nhìn trừng trừng kẻ đã lừa mình. (Cô ấy nhìn với ánh mắt giận dữ vào kẻ lừa dối.)
Từ đồng nghĩa
- Chòng chọc: nhìn thẳng, không chớp mắt.
- Chăm chăm: tập trung cao độ vào một điểm.
- Nhìn chằm chằm: nhìn lâu không rời.
Thành ngữ liên quan
- Tròng trọc mắt ốc: nhìn chăm chú đến mức mắt lồi ra (cách nói phóng đại, ít dùng).
- Thằng bé tròng trọc mắt ốc nhìn chiếc bánh kem. (Thằng bé nhìn chằm chằm vào chiếc bánh kem với vẻ thèm thuồng.)